Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/phút
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000018 yard khối/phút |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000177 yard khối/phút |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001769 yard khối/phút |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.003538 yard khối/phút |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.005307 yard khối/phút |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.008846 yard khối/phút |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0177 yard khối/phút |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0354 yard khối/phút |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0885 yard khối/phút |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1769 yard khối/phút |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.77 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/phút
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.001769 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 565.26 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang yard khối/phút:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.001769 yard khối/phút = 0.026537 yard khối/phút