Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang trăm feet khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị trăm feet khối/ngày [foot/day]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
trăm feet khối/ngày
Định nghĩa: trăm feet khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối/ngày bằng 3.27741e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang trăm feet khối/ngày
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | trăm feet khối/ngày [foot/day] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.006878 trăm feet khối/ngày |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0688 trăm feet khối/ngày |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.6878 trăm feet khối/ngày |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.38 trăm feet khối/ngày |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2.06 trăm feet khối/ngày |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 3.44 trăm feet khối/ngày |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 6.88 trăm feet khối/ngày |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 13.76 trăm feet khối/ngày |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 34.39 trăm feet khối/ngày |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 68.78 trăm feet khối/ngày |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 687.83 trăm feet khối/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang trăm feet khối/ngày
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.687830 trăm feet khối/ngày
1 trăm feet khối/ngày = 1.45 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang trăm feet khối/ngày:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.687830 trăm feet khối/ngày = 10.32 trăm feet khối/ngày