Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/ngày
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 19.48 lít/ngày |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 194.77 lít/ngày |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1948 lít/ngày |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 3895 lít/ngày |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 5843 lít/ngày |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 9739 lít/ngày |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 19477 lít/ngày |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 38954 lít/ngày |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 97386 lít/ngày |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 194772 lít/ngày |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1947715 lít/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/ngày
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 1948 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000513 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang lít/ngày:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 1948 lít/ngày = 29216 lít/ngày