Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giây
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giây bằng 0.1589872949 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giây
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/giây [barrel (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000001 thùng (Mỹ)/giây |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000014 thùng (Mỹ)/giây |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000142 thùng (Mỹ)/giây |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000284 thùng (Mỹ)/giây |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000425 thùng (Mỹ)/giây |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.000709 thùng (Mỹ)/giây |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.001418 thùng (Mỹ)/giây |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.002836 thùng (Mỹ)/giây |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.007090 thùng (Mỹ)/giây |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.0142 thùng (Mỹ)/giây |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1418 thùng (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giây
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000142 thùng (Mỹ)/giây
1 thùng (Mỹ)/giây = 7053 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/giây:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 0.000142 thùng (Mỹ)/giây = 0.002127 thùng (Mỹ)/giây