Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/ngày bằng 1.8401307283333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | thùng (Mỹ)/ngày [bbl (US)/d] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 0.1225 thùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1.23 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 12.25 thùng (Mỹ)/ngày |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 24.50 thùng (Mỹ)/ngày |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 36.75 thùng (Mỹ)/ngày |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 61.25 thùng (Mỹ)/ngày |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 122.51 thùng (Mỹ)/ngày |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 245.02 thùng (Mỹ)/ngày |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 612.54 thùng (Mỹ)/ngày |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1225 thùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 12251 thùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 12.25 thùng (Mỹ)/ngày
1 thùng (Mỹ)/ngày = 0.081628 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang thùng (Mỹ)/ngày:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 12.25 thùng (Mỹ)/ngày = 183.76 thùng (Mỹ)/ngày