Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị ounce/giờ [oz/h]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giờ
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | ounce/giờ [oz/h] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 27.44 ounce/giờ |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 274.42 ounce/giờ |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2744 ounce/giờ |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 5488 ounce/giờ |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 8233 ounce/giờ |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 13721 ounce/giờ |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 27442 ounce/giờ |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 54883 ounce/giờ |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 137209 ounce/giờ |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 274417 ounce/giờ |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2744170 ounce/giờ |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giờ
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 2744 ounce/giờ
1 ounce/giờ = 0.000364 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang ounce/giờ:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 2744 ounce/giờ = 41163 ounce/giờ