Chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 2.2543e-5 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang centimét khối/phút
| kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 13.53 centimét khối/phút |
| 0.10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 135.26 centimét khối/phút |
| 1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1353 centimét khối/phút |
| 2 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 2705 centimét khối/phút |
| 3 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 4058 centimét khối/phút |
| 5 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 6763 centimét khối/phút |
| 10 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 13526 centimét khối/phút |
| 20 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 27052 centimét khối/phút |
| 50 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 67629 centimét khối/phút |
| 100 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 135258 centimét khối/phút |
| 1000 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) | 1352580 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang centimét khối/phút
1 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 1353 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 0.000739 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) sang centimét khối/phút:
15 kilôgram/phút (Xăng ở 15.5%b0C) = 15 × 1353 centimét khối/phút = 20289 centimét khối/phút