Chuyển đổi nanojoule sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule [nJ] sang đơn vị watt-giây [W*s]
nanojoule
Định nghĩa: nanojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule bằng 1.0e-9 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi nanojoule sang watt-giây
| nanojoule [nJ] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 0.10 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 1 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 2 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 3 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 5 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 10 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 20 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 50 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 100 nanojoule | 0.000000 watt-giây |
| 1000 nanojoule | 0.000001 watt-giây |
Cách chuyển đổi nanojoule sang watt-giây
1 nanojoule = 0.000000 watt-giây
1 watt-giây = 1000000000 nanojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule sang watt-giây:
15 nanojoule = 15 × 0.000000 watt-giây = 0.000000 watt-giây