Chuyển đổi nanojoule sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule [nJ] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
nanojoule
Định nghĩa: nanojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule bằng 1.0e-9 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi nanojoule sang gram-lực mét
| nanojoule [nJ] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule | 0.000000 gram-lực mét |
| 0.10 nanojoule | 0.000000 gram-lực mét |
| 1 nanojoule | 0.000000 gram-lực mét |
| 2 nanojoule | 0.000000 gram-lực mét |
| 3 nanojoule | 0.000000 gram-lực mét |
| 5 nanojoule | 0.000001 gram-lực mét |
| 10 nanojoule | 0.000001 gram-lực mét |
| 20 nanojoule | 0.000002 gram-lực mét |
| 50 nanojoule | 0.000005 gram-lực mét |
| 100 nanojoule | 0.000010 gram-lực mét |
| 1000 nanojoule | 0.000102 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi nanojoule sang gram-lực mét
1 nanojoule = 0.000000 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 9806650 nanojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule sang gram-lực mét:
15 nanojoule = 15 × 0.000000 gram-lực mét = 0.000002 gram-lực mét