Chuyển đổi nanojoule sang calo (dinh dưỡng)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule [nJ] sang đơn vị calo (dinh dưỡng) [(nutritional)]
nanojoule
Định nghĩa: nanojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule bằng 1.0e-9 joule.
calo (dinh dưỡng)
Định nghĩa: calo (dinh dưỡng) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (dinh dưỡng) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi nanojoule sang calo (dinh dưỡng)
| nanojoule [nJ] | calo (dinh dưỡng) [(nutritional)] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 0.10 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 1 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 2 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 3 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 5 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 10 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 20 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 50 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 100 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
| 1000 nanojoule | 0.000000 calo (dinh dưỡng) |
Cách chuyển đổi nanojoule sang calo (dinh dưỡng)
1 nanojoule = 0.000000 calo (dinh dưỡng)
1 calo (dinh dưỡng) = 4186800000000 nanojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule sang calo (dinh dưỡng):
15 nanojoule = 15 × 0.000000 calo (dinh dưỡng) = 0.000000 calo (dinh dưỡng)