Chuyển đổi nanojoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanojoule [nJ] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
nanojoule
Định nghĩa: nanojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanojoule bằng 1.0e-9 joule.
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
Bảng chuyển đổi nanojoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
| nanojoule [nJ] | tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 0.10 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 2 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 3 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 5 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 10 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 20 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 50 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 100 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1000 nanojoule | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi nanojoule sang tấn-giờ (làm lạnh)
1 nanojoule = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 12660670231440000 nanojoule
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanojoule sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 nanojoule = 15 × 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)