Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] sang đơn vị watt-giây [W*s]
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang watt-giây
| kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét | 0.0981 watt-giây |
| 0.10 kilôgram-lực mét | 0.9807 watt-giây |
| 1 kilôgram-lực mét | 9.81 watt-giây |
| 2 kilôgram-lực mét | 19.61 watt-giây |
| 3 kilôgram-lực mét | 29.42 watt-giây |
| 5 kilôgram-lực mét | 49.03 watt-giây |
| 10 kilôgram-lực mét | 98.07 watt-giây |
| 20 kilôgram-lực mét | 196.13 watt-giây |
| 50 kilôgram-lực mét | 490.33 watt-giây |
| 100 kilôgram-lực mét | 980.66 watt-giây |
| 1000 kilôgram-lực mét | 9807 watt-giây |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang watt-giây
1 kilôgram-lực mét = 9.81 watt-giây
1 watt-giây = 0.101972 kilôgram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang watt-giây:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 9.81 watt-giây = 147.10 watt-giây