Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang joule
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang joule
| kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét | 0.0981 joule |
| 0.10 kilôgram-lực mét | 0.9807 joule |
| 1 kilôgram-lực mét | 9.81 joule |
| 2 kilôgram-lực mét | 19.61 joule |
| 3 kilôgram-lực mét | 29.42 joule |
| 5 kilôgram-lực mét | 49.03 joule |
| 10 kilôgram-lực mét | 98.07 joule |
| 20 kilôgram-lực mét | 196.13 joule |
| 50 kilôgram-lực mét | 490.33 joule |
| 100 kilôgram-lực mét | 980.66 joule |
| 1000 kilôgram-lực mét | 9807 joule |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang joule
1 kilôgram-lực mét = 9.81 joule
1 joule = 0.101972 kilôgram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang joule:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 9.81 joule = 147.10 joule