Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang poundal feet
| kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét | 2.33 poundal feet |
| 0.10 kilôgram-lực mét | 23.27 poundal feet |
| 1 kilôgram-lực mét | 232.72 poundal feet |
| 2 kilôgram-lực mét | 465.43 poundal feet |
| 3 kilôgram-lực mét | 698.15 poundal feet |
| 5 kilôgram-lực mét | 1164 poundal feet |
| 10 kilôgram-lực mét | 2327 poundal feet |
| 20 kilôgram-lực mét | 4654 poundal feet |
| 50 kilôgram-lực mét | 11636 poundal feet |
| 100 kilôgram-lực mét | 23272 poundal feet |
| 1000 kilôgram-lực mét | 232715 poundal feet |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang poundal feet
1 kilôgram-lực mét = 232.72 poundal feet
1 poundal feet = 0.004297 kilôgram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang poundal feet:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 232.72 poundal feet = 3491 poundal feet