Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang kilojoule
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
kilojoule
Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.
Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.
Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang kilojoule
| kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] | kilojoule [kJ] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét | 0.000098 kilojoule |
| 0.10 kilôgram-lực mét | 0.000981 kilojoule |
| 1 kilôgram-lực mét | 0.009807 kilojoule |
| 2 kilôgram-lực mét | 0.0196 kilojoule |
| 3 kilôgram-lực mét | 0.0294 kilojoule |
| 5 kilôgram-lực mét | 0.0490 kilojoule |
| 10 kilôgram-lực mét | 0.0981 kilojoule |
| 20 kilôgram-lực mét | 0.1961 kilojoule |
| 50 kilôgram-lực mét | 0.4903 kilojoule |
| 100 kilôgram-lực mét | 0.9807 kilojoule |
| 1000 kilôgram-lực mét | 9.81 kilojoule |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang kilojoule
1 kilôgram-lực mét = 0.009807 kilojoule
1 kilojoule = 101.97 kilôgram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang kilojoule:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 0.009807 kilojoule = 0.147100 kilojoule