Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang inch-pound
| kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét | 0.8680 inch-pound |
| 0.10 kilôgram-lực mét | 8.68 inch-pound |
| 1 kilôgram-lực mét | 86.80 inch-pound |
| 2 kilôgram-lực mét | 173.59 inch-pound |
| 3 kilôgram-lực mét | 260.39 inch-pound |
| 5 kilôgram-lực mét | 433.98 inch-pound |
| 10 kilôgram-lực mét | 867.96 inch-pound |
| 20 kilôgram-lực mét | 1736 inch-pound |
| 50 kilôgram-lực mét | 4340 inch-pound |
| 100 kilôgram-lực mét | 8680 inch-pound |
| 1000 kilôgram-lực mét | 86796 inch-pound |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang inch-pound
1 kilôgram-lực mét = 86.80 inch-pound
1 inch-pound = 0.011521 kilôgram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang inch-pound:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 86.80 inch-pound = 1302 inch-pound