Chuyển đổi kilôgram-lực mét sang kilowatt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] sang đơn vị kilowatt-giây [kW*s]
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
kilowatt-giây
Định nghĩa: kilowatt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giây bằng 1000 joule.
Bảng chuyển đổi kilôgram-lực mét sang kilowatt-giây
| kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] | kilowatt-giây [kW*s] |
|---|---|
| 0.01 kilôgram-lực mét | 0.000098 kilowatt-giây |
| 0.10 kilôgram-lực mét | 0.000981 kilowatt-giây |
| 1 kilôgram-lực mét | 0.009807 kilowatt-giây |
| 2 kilôgram-lực mét | 0.0196 kilowatt-giây |
| 3 kilôgram-lực mét | 0.0294 kilowatt-giây |
| 5 kilôgram-lực mét | 0.0490 kilowatt-giây |
| 10 kilôgram-lực mét | 0.0981 kilowatt-giây |
| 20 kilôgram-lực mét | 0.1961 kilowatt-giây |
| 50 kilôgram-lực mét | 0.4903 kilowatt-giây |
| 100 kilôgram-lực mét | 0.9807 kilowatt-giây |
| 1000 kilôgram-lực mét | 9.81 kilowatt-giây |
Cách chuyển đổi kilôgram-lực mét sang kilowatt-giây
1 kilôgram-lực mét = 0.009807 kilowatt-giây
1 kilowatt-giây = 101.97 kilôgram-lực mét
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilôgram-lực mét sang kilowatt-giây:
15 kilôgram-lực mét = 15 × 0.009807 kilowatt-giây = 0.147100 kilowatt-giây