Chuyển đổi pound/yard khối sang milimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound/yard khối [lb/yd^3] sang đơn vị milimét [millimeter]
pound/yard khối
Định nghĩa: pound/yard khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/yard khối bằng 0.5932764213 kilôgram/mét khối.
milimét
Định nghĩa: milimét là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 milimét bằng 1000000 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi pound/yard khối sang milimét
| pound/yard khối [lb/yd^3] | milimét [millimeter] |
|---|---|
| 0.01 pound/yard khối | 0.000000 milimét |
| 0.10 pound/yard khối | 0.000000 milimét |
| 1 pound/yard khối | 0.000001 milimét |
| 2 pound/yard khối | 0.000001 milimét |
| 3 pound/yard khối | 0.000002 milimét |
| 5 pound/yard khối | 0.000003 milimét |
| 10 pound/yard khối | 0.000006 milimét |
| 20 pound/yard khối | 0.000012 milimét |
| 50 pound/yard khối | 0.000030 milimét |
| 100 pound/yard khối | 0.000059 milimét |
| 1000 pound/yard khối | 0.000593 milimét |
Cách chuyển đổi pound/yard khối sang milimét
1 pound/yard khối = 0.000001 milimét
1 milimét = 1685555 pound/yard khối
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound/yard khối sang milimét:
15 pound/yard khối = 15 × 0.000001 milimét = 0.000009 milimét