Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang slug/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị slug/feet khối [slug/ft^3]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
slug/feet khối
Định nghĩa: slug/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 slug/feet khối bằng 515.3788183932 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang slug/feet khối
| hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] | slug/feet khối [slug/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 0.000000 slug/feet khối |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 0.000003 slug/feet khối |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 0.000028 slug/feet khối |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 0.000055 slug/feet khối |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 0.000083 slug/feet khối |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 0.000138 slug/feet khối |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 0.000277 slug/feet khối |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 0.000553 slug/feet khối |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 0.001383 slug/feet khối |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 0.002766 slug/feet khối |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 0.0277 slug/feet khối |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang slug/feet khối
1 hạt/gallon (Anh) = 0.000028 slug/feet khối
1 slug/feet khối = 36157 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang slug/feet khối:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.000028 slug/feet khối = 0.000415 slug/feet khối