Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang hạt/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị hạt/feet khối [gr/ft^3]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
hạt/feet khối
Định nghĩa: hạt/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/feet khối bằng 0.0022883519 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang hạt/feet khối
| hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] | hạt/feet khối [gr/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 0.0623 hạt/feet khối |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 0.6229 hạt/feet khối |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 6.23 hạt/feet khối |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 12.46 hạt/feet khối |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 18.69 hạt/feet khối |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 31.14 hạt/feet khối |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 62.29 hạt/feet khối |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 124.58 hạt/feet khối |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 311.44 hạt/feet khối |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 622.88 hạt/feet khối |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 6229 hạt/feet khối |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang hạt/feet khối
1 hạt/gallon (Anh) = 6.23 hạt/feet khối
1 hạt/feet khối = 0.160544 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang hạt/feet khối:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 6.23 hạt/feet khối = 93.43 hạt/feet khối