Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang psi/1000 feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị psi/1000 feet [psi/1000 feet]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
psi/1000 feet
Định nghĩa: psi/1000 feet là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 psi/1000 feet bằng 2.3066587258 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang psi/1000 feet
| hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] | psi/1000 feet [psi/1000 feet] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 0.000062 psi/1000 feet |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 0.000618 psi/1000 feet |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 0.006179 psi/1000 feet |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 0.0124 psi/1000 feet |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 0.0185 psi/1000 feet |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 0.0309 psi/1000 feet |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 0.0618 psi/1000 feet |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 0.1236 psi/1000 feet |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 0.3090 psi/1000 feet |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 0.6179 psi/1000 feet |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 6.18 psi/1000 feet |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang psi/1000 feet
1 hạt/gallon (Anh) = 0.006179 psi/1000 feet
1 psi/1000 feet = 161.83 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang psi/1000 feet:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.006179 psi/1000 feet = 0.092691 psi/1000 feet