Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

ounce/gallon (Anh)

Định nghĩa: ounce/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/gallon (Anh) bằng 6.2360232914 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Anh)

hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] ounce/gallon (Anh) [ounce/gallon (UK)]
0.01 hạt/gallon (Anh) 0.000023 ounce/gallon (Anh)
0.10 hạt/gallon (Anh) 0.000229 ounce/gallon (Anh)
1 hạt/gallon (Anh) 0.002286 ounce/gallon (Anh)
2 hạt/gallon (Anh) 0.004571 ounce/gallon (Anh)
3 hạt/gallon (Anh) 0.006857 ounce/gallon (Anh)
5 hạt/gallon (Anh) 0.0114 ounce/gallon (Anh)
10 hạt/gallon (Anh) 0.0229 ounce/gallon (Anh)
20 hạt/gallon (Anh) 0.0457 ounce/gallon (Anh)
50 hạt/gallon (Anh) 0.1143 ounce/gallon (Anh)
100 hạt/gallon (Anh) 0.2286 ounce/gallon (Anh)
1000 hạt/gallon (Anh) 2.29 ounce/gallon (Anh)

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Anh)

1 hạt/gallon (Anh) = 0.002286 ounce/gallon (Anh)

1 ounce/gallon (Anh) = 437.50 hạt/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang ounce/gallon (Anh):
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.002286 ounce/gallon (Anh) = 0.034286 ounce/gallon (Anh)

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.