Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị pound/inch khối [lb/in^3]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
pound/inch khối [lb/in^3]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

pound/inch khối

Định nghĩa: pound/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/inch khối bằng 27679.904710191 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối

hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] pound/inch khối [lb/in^3]
0.01 hạt/gallon (Anh) 0.000000 pound/inch khối
0.10 hạt/gallon (Anh) 0.000000 pound/inch khối
1 hạt/gallon (Anh) 0.000001 pound/inch khối
2 hạt/gallon (Anh) 0.000001 pound/inch khối
3 hạt/gallon (Anh) 0.000002 pound/inch khối
5 hạt/gallon (Anh) 0.000003 pound/inch khối
10 hạt/gallon (Anh) 0.000005 pound/inch khối
20 hạt/gallon (Anh) 0.000010 pound/inch khối
50 hạt/gallon (Anh) 0.000026 pound/inch khối
100 hạt/gallon (Anh) 0.000051 pound/inch khối
1000 hạt/gallon (Anh) 0.000515 pound/inch khối

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối

1 hạt/gallon (Anh) = 0.000001 pound/inch khối

1 pound/inch khối = 1941936 hạt/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.000001 pound/inch khối = 0.000008 pound/inch khối

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.