Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị pound/inch khối [lb/in^3]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa:
pound/inch khối
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối
| hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] | pound/inch khối [lb/in^3] |
|---|---|
| 0.01 grain/gallon (UK) | 0.000000 lb/in^3 |
| 0.10 grain/gallon (UK) | 0.000000 lb/in^3 |
| 1 grain/gallon (UK) | 0.000001 lb/in^3 |
| 2 grain/gallon (UK) | 0.000001 lb/in^3 |
| 3 grain/gallon (UK) | 0.000002 lb/in^3 |
| 5 grain/gallon (UK) | 0.000003 lb/in^3 |
| 10 grain/gallon (UK) | 0.000005 lb/in^3 |
| 20 grain/gallon (UK) | 0.000010 lb/in^3 |
| 50 grain/gallon (UK) | 0.000026 lb/in^3 |
| 100 grain/gallon (UK) | 0.000051 lb/in^3 |
| 1000 grain/gallon (UK) | 0.000515 lb/in^3 |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/inch khối
1 grain/gallon (UK) = 0.000001 lb/in^3
1 lb/in^3 = 1941936 grain/gallon (UK)
Ví dụ
Convert 15 grain/gallon (UK) to lb/in^3:
15 grain/gallon (UK) = 15 × 0.000001 lb/in^3 = 0.000008 lb/in^3