Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị pound/feet khối [lb/ft^3]
hạt/gallon (Anh)
Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.
pound/feet khối
Định nghĩa: pound/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 pound/feet khối bằng 16.018463374 kilôgram/mét khối.
Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/feet khối
| hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] | pound/feet khối [lb/ft^3] |
|---|---|
| 0.01 hạt/gallon (Anh) | 0.000009 pound/feet khối |
| 0.10 hạt/gallon (Anh) | 0.000089 pound/feet khối |
| 1 hạt/gallon (Anh) | 0.000890 pound/feet khối |
| 2 hạt/gallon (Anh) | 0.001780 pound/feet khối |
| 3 hạt/gallon (Anh) | 0.002670 pound/feet khối |
| 5 hạt/gallon (Anh) | 0.004449 pound/feet khối |
| 10 hạt/gallon (Anh) | 0.008898 pound/feet khối |
| 20 hạt/gallon (Anh) | 0.0178 pound/feet khối |
| 50 hạt/gallon (Anh) | 0.0445 pound/feet khối |
| 100 hạt/gallon (Anh) | 0.0890 pound/feet khối |
| 1000 hạt/gallon (Anh) | 0.8898 pound/feet khối |
Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang pound/feet khối
1 hạt/gallon (Anh) = 0.000890 pound/feet khối
1 pound/feet khối = 1124 hạt/gallon (Anh)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang pound/feet khối:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.000890 pound/feet khối = 0.013348 pound/feet khối