Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang gram/lít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị gram/lít [g/L]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
gram/lít [g/L]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa:

gram/lít

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang gram/lít

hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] gram/lít [g/L]
0.01 grain/gallon (UK) 0.000143 g/L
0.10 grain/gallon (UK) 0.001425 g/L
1 grain/gallon (UK) 0.0143 g/L
2 grain/gallon (UK) 0.0285 g/L
3 grain/gallon (UK) 0.0428 g/L
5 grain/gallon (UK) 0.0713 g/L
10 grain/gallon (UK) 0.1425 g/L
20 grain/gallon (UK) 0.2851 g/L
50 grain/gallon (UK) 0.7127 g/L
100 grain/gallon (UK) 1.43 g/L
1000 grain/gallon (UK) 14.25 g/L

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang gram/lít

1 grain/gallon (UK) = 0.014254 g/L

1 g/L = 70.16 grain/gallon (UK)

Ví dụ

Convert 15 grain/gallon (UK) to g/L:
15 grain/gallon (UK) = 15 × 0.014254 g/L = 0.213807 g/L

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác