Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/feet khối [oz/ft^3]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa:

ounce/feet khối

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối

hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] ounce/feet khối [oz/ft^3]
0.01 grain/gallon (UK) 0.000142 oz/ft^3
0.10 grain/gallon (UK) 0.001424 oz/ft^3
1 grain/gallon (UK) 0.0142 oz/ft^3
2 grain/gallon (UK) 0.0285 oz/ft^3
3 grain/gallon (UK) 0.0427 oz/ft^3
5 grain/gallon (UK) 0.0712 oz/ft^3
10 grain/gallon (UK) 0.1424 oz/ft^3
20 grain/gallon (UK) 0.2847 oz/ft^3
50 grain/gallon (UK) 0.7119 oz/ft^3
100 grain/gallon (UK) 1.42 oz/ft^3
1000 grain/gallon (UK) 14.24 oz/ft^3

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối

1 grain/gallon (UK) = 0.014237 oz/ft^3

1 oz/ft^3 = 70.24 grain/gallon (UK)

Ví dụ

Convert 15 grain/gallon (UK) to oz/ft^3:
15 grain/gallon (UK) = 15 × 0.014237 oz/ft^3 = 0.213560 oz/ft^3

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác