Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị ounce/feet khối [oz/ft^3]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/feet khối [oz/ft^3]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

ounce/feet khối

Định nghĩa: ounce/feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/feet khối bằng 1.0011539609 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối

hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] ounce/feet khối [oz/ft^3]
0.01 hạt/gallon (Anh) 0.000142 ounce/feet khối
0.10 hạt/gallon (Anh) 0.001424 ounce/feet khối
1 hạt/gallon (Anh) 0.0142 ounce/feet khối
2 hạt/gallon (Anh) 0.0285 ounce/feet khối
3 hạt/gallon (Anh) 0.0427 ounce/feet khối
5 hạt/gallon (Anh) 0.0712 ounce/feet khối
10 hạt/gallon (Anh) 0.1424 ounce/feet khối
20 hạt/gallon (Anh) 0.2847 ounce/feet khối
50 hạt/gallon (Anh) 0.7119 ounce/feet khối
100 hạt/gallon (Anh) 1.42 ounce/feet khối
1000 hạt/gallon (Anh) 14.24 ounce/feet khối

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối

1 hạt/gallon (Anh) = 0.014237 ounce/feet khối

1 ounce/feet khối = 70.24 hạt/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang ounce/feet khối:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.014237 ounce/feet khối = 0.213560 ounce/feet khối

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.