Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/inch khối

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] sang đơn vị ounce/inch khối [oz/in^3]
hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)]
ounce/inch khối [oz/in^3]

hạt/gallon (Anh)

Định nghĩa: hạt/gallon (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 hạt/gallon (Anh) bằng 0.0142537675 kilôgram/mét khối.

ounce/inch khối

Định nghĩa: ounce/inch khối là đơn vị đo thuộc nhóm Tỉ trọng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/inch khối bằng 1729.9940443869 kilôgram/mét khối.

Bảng chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/inch khối

hạt/gallon (Anh) [grain/gallon (UK)] ounce/inch khối [oz/in^3]
0.01 hạt/gallon (Anh) 0.000000 ounce/inch khối
0.10 hạt/gallon (Anh) 0.000001 ounce/inch khối
1 hạt/gallon (Anh) 0.000008 ounce/inch khối
2 hạt/gallon (Anh) 0.000016 ounce/inch khối
3 hạt/gallon (Anh) 0.000025 ounce/inch khối
5 hạt/gallon (Anh) 0.000041 ounce/inch khối
10 hạt/gallon (Anh) 0.000082 ounce/inch khối
20 hạt/gallon (Anh) 0.000165 ounce/inch khối
50 hạt/gallon (Anh) 0.000412 ounce/inch khối
100 hạt/gallon (Anh) 0.000824 ounce/inch khối
1000 hạt/gallon (Anh) 0.008239 ounce/inch khối

Cách chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang ounce/inch khối

1 hạt/gallon (Anh) = 0.000008 ounce/inch khối

1 ounce/inch khối = 121371 hạt/gallon (Anh)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 hạt/gallon (Anh) sang ounce/inch khối:
15 hạt/gallon (Anh) = 15 × 0.000008 ounce/inch khối = 0.000124 ounce/inch khối

Chuyển đổi đơn vị Tỉ trọng phổ biến

Chuyển đổi hạt/gallon (Anh) sang các đơn vị Tỉ trọng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.