Chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 0)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)]
Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Định nghĩa: Virtual Tributary 2 (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) bằng 2304000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 0)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 0) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 0) bằng 33600000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 0)
| Virtual Tributary 2 (tín hiệu) [(signal)] | IDE (chế độ DMA 0) [IDE (DMA mode 0)] |
|---|---|
| 0.01 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.000686 IDE (chế độ DMA 0) |
| 0.10 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.006857 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.0686 IDE (chế độ DMA 0) |
| 2 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.1371 IDE (chế độ DMA 0) |
| 3 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.2057 IDE (chế độ DMA 0) |
| 5 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.3429 IDE (chế độ DMA 0) |
| 10 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 0.6857 IDE (chế độ DMA 0) |
| 20 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 1.37 IDE (chế độ DMA 0) |
| 50 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 3.43 IDE (chế độ DMA 0) |
| 100 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 6.86 IDE (chế độ DMA 0) |
| 1000 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) | 68.57 IDE (chế độ DMA 0) |
Cách chuyển đổi Virtual Tributary 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 0)
1 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 0.068571 IDE (chế độ DMA 0)
1 IDE (chế độ DMA 0) = 14.58 Virtual Tributary 2 (tín hiệu)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) sang IDE (chế độ DMA 0):
15 Virtual Tributary 2 (tín hiệu) = 15 × 0.068571 IDE (chế độ DMA 0) = 1.03 IDE (chế độ DMA 0)