Chuyển đổi STS3 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 2)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi STS3 (tải trọng) [STS3 (payload)] sang đơn vị IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)]
STS3 (tải trọng)
Định nghĩa: STS3 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 STS3 (tải trọng) bằng 150336000 bit/giây.
IDE (chế độ DMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ DMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ DMA 2) bằng 132800000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi STS3 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 2)
| STS3 (tải trọng) [STS3 (payload)] | IDE (chế độ DMA 2) [IDE (DMA mode 2)] |
|---|---|
| 0.01 STS3 (tải trọng) | 0.0113 IDE (chế độ DMA 2) |
| 0.10 STS3 (tải trọng) | 0.1132 IDE (chế độ DMA 2) |
| 1 STS3 (tải trọng) | 1.13 IDE (chế độ DMA 2) |
| 2 STS3 (tải trọng) | 2.26 IDE (chế độ DMA 2) |
| 3 STS3 (tải trọng) | 3.40 IDE (chế độ DMA 2) |
| 5 STS3 (tải trọng) | 5.66 IDE (chế độ DMA 2) |
| 10 STS3 (tải trọng) | 11.32 IDE (chế độ DMA 2) |
| 20 STS3 (tải trọng) | 22.64 IDE (chế độ DMA 2) |
| 50 STS3 (tải trọng) | 56.60 IDE (chế độ DMA 2) |
| 100 STS3 (tải trọng) | 113.20 IDE (chế độ DMA 2) |
| 1000 STS3 (tải trọng) | 1132 IDE (chế độ DMA 2) |
Cách chuyển đổi STS3 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 2)
1 STS3 (tải trọng) = 1.13 IDE (chế độ DMA 2)
1 IDE (chế độ DMA 2) = 0.883355 STS3 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 STS3 (tải trọng) sang IDE (chế độ DMA 2):
15 STS3 (tải trọng) = 15 × 1.13 IDE (chế độ DMA 2) = 16.98 IDE (chế độ DMA 2)