Chuyển đổi SCSI (LVD Ultra160) sang IDE (chế độ UDMA 2)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SCSI (LVD Ultra160) [SCSI (LVD Ultra160)] sang đơn vị IDE (chế độ UDMA 2) [IDE (UDMA mode 2)]
SCSI (LVD Ultra160)
Định nghĩa: SCSI (LVD Ultra160) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 SCSI (LVD Ultra160) bằng 1280000000 bit/giây.
IDE (chế độ UDMA 2)
Định nghĩa: IDE (chế độ UDMA 2) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 IDE (chế độ UDMA 2) bằng 264000000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi SCSI (LVD Ultra160) sang IDE (chế độ UDMA 2)
| SCSI (LVD Ultra160) [SCSI (LVD Ultra160)] | IDE (chế độ UDMA 2) [IDE (UDMA mode 2)] |
|---|---|
| 0.01 SCSI (LVD Ultra160) | 0.0485 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 0.10 SCSI (LVD Ultra160) | 0.4848 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 1 SCSI (LVD Ultra160) | 4.85 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 2 SCSI (LVD Ultra160) | 9.70 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 3 SCSI (LVD Ultra160) | 14.55 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 5 SCSI (LVD Ultra160) | 24.24 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 10 SCSI (LVD Ultra160) | 48.48 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 20 SCSI (LVD Ultra160) | 96.97 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 50 SCSI (LVD Ultra160) | 242.42 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 100 SCSI (LVD Ultra160) | 484.85 IDE (chế độ UDMA 2) |
| 1000 SCSI (LVD Ultra160) | 4848 IDE (chế độ UDMA 2) |
Cách chuyển đổi SCSI (LVD Ultra160) sang IDE (chế độ UDMA 2)
1 SCSI (LVD Ultra160) = 4.85 IDE (chế độ UDMA 2)
1 IDE (chế độ UDMA 2) = 0.206250 SCSI (LVD Ultra160)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SCSI (LVD Ultra160) sang IDE (chế độ UDMA 2):
15 SCSI (LVD Ultra160) = 15 × 4.85 IDE (chế độ UDMA 2) = 72.73 IDE (chế độ UDMA 2)