Chuyển đổi SLL sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi SLL sang STN
| SLL [Sierra Leonean Leone] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.000010 STN |
| 0.10 SLL | 0.000101 STN |
| 1 SLL | 0.001012 STN |
| 2 SLL | 0.002025 STN |
| 3 SLL | 0.003037 STN |
| 5 SLL | 0.005062 STN |
| 10 SLL | 0.0101 STN |
| 20 SLL | 0.0202 STN |
| 50 SLL | 0.0506 STN |
| 100 SLL | 0.1012 STN |
| 1000 SLL | 1.01 STN |
Cách chuyển đổi SLL sang STN
1 SLL = 0.001012 STN
1 STN = 987.78 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang STN:
15 SLL = 15 × 0.001012 STN = 0.015186 STN