Chuyển đổi SLL sang LBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị LBP [Lebanese Pound]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
Bảng chuyển đổi SLL sang LBP
| SLL [Sierra Leonean Leone] | LBP [Lebanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.0427 LBP |
| 0.10 SLL | 0.4268 LBP |
| 1 SLL | 4.27 LBP |
| 2 SLL | 8.54 LBP |
| 3 SLL | 12.80 LBP |
| 5 SLL | 21.34 LBP |
| 10 SLL | 42.68 LBP |
| 20 SLL | 85.36 LBP |
| 50 SLL | 213.39 LBP |
| 100 SLL | 426.79 LBP |
| 1000 SLL | 4268 LBP |
Cách chuyển đổi SLL sang LBP
1 SLL = 4.27 LBP
1 LBP = 0.234310 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang LBP:
15 SLL = 15 × 4.27 LBP = 64.02 LBP