Chuyển đổi SLL sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi SLL sang GNF
| SLL [Sierra Leonean Leone] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.004221 GNF |
| 0.10 SLL | 0.0422 GNF |
| 1 SLL | 0.4221 GNF |
| 2 SLL | 0.8442 GNF |
| 3 SLL | 1.27 GNF |
| 5 SLL | 2.11 GNF |
| 10 SLL | 4.22 GNF |
| 20 SLL | 8.44 GNF |
| 50 SLL | 21.11 GNF |
| 100 SLL | 42.21 GNF |
| 1000 SLL | 422.11 GNF |
Cách chuyển đổi SLL sang GNF
1 SLL = 0.422114 GNF
1 GNF = 2.37 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang GNF:
15 SLL = 15 × 0.422114 GNF = 6.33 GNF