Chuyển đổi SLL sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi SLL sang LSL
| SLL [Sierra Leonean Leone] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.000008 LSL |
| 0.10 SLL | 0.000078 LSL |
| 1 SLL | 0.000775 LSL |
| 2 SLL | 0.001551 LSL |
| 3 SLL | 0.002326 LSL |
| 5 SLL | 0.003877 LSL |
| 10 SLL | 0.007755 LSL |
| 20 SLL | 0.0155 LSL |
| 50 SLL | 0.0388 LSL |
| 100 SLL | 0.0775 LSL |
| 1000 SLL | 0.7755 LSL |
Cách chuyển đổi SLL sang LSL
1 SLL = 0.000775 LSL
1 LSL = 1290 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang LSL:
15 SLL = 15 × 0.000775 LSL = 0.011632 LSL