Chuyển đổi SLL sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi SLL sang LKR
| SLL [Sierra Leonean Leone] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.000157 LKR |
| 0.10 SLL | 0.001573 LKR |
| 1 SLL | 0.0157 LKR |
| 2 SLL | 0.0315 LKR |
| 3 SLL | 0.0472 LKR |
| 5 SLL | 0.0787 LKR |
| 10 SLL | 0.1573 LKR |
| 20 SLL | 0.3146 LKR |
| 50 SLL | 0.7866 LKR |
| 100 SLL | 1.57 LKR |
| 1000 SLL | 15.73 LKR |
Cách chuyển đổi SLL sang LKR
1 SLL = 0.015732 LKR
1 LKR = 63.57 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang LKR:
15 SLL = 15 × 0.015732 LKR = 0.235977 LKR