Chuyển đổi SLL sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi SLL sang QAR
| SLL [Sierra Leonean Leone] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.000002 QAR |
| 0.10 SLL | 0.000017 QAR |
| 1 SLL | 0.000174 QAR |
| 2 SLL | 0.000347 QAR |
| 3 SLL | 0.000521 QAR |
| 5 SLL | 0.000869 QAR |
| 10 SLL | 0.001737 QAR |
| 20 SLL | 0.003475 QAR |
| 50 SLL | 0.008687 QAR |
| 100 SLL | 0.0174 QAR |
| 1000 SLL | 0.1737 QAR |
Cách chuyển đổi SLL sang QAR
1 SLL = 0.000174 QAR
1 QAR = 5756 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang QAR:
15 SLL = 15 × 0.000174 QAR = 0.002606 QAR