Chuyển đổi SLL sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi SLL sang PHP
| SLL [Sierra Leonean Leone] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.000030 PHP |
| 0.10 SLL | 0.000303 PHP |
| 1 SLL | 0.003029 PHP |
| 2 SLL | 0.006059 PHP |
| 3 SLL | 0.009088 PHP |
| 5 SLL | 0.0151 PHP |
| 10 SLL | 0.0303 PHP |
| 20 SLL | 0.0606 PHP |
| 50 SLL | 0.1515 PHP |
| 100 SLL | 0.3029 PHP |
| 1000 SLL | 3.03 PHP |
Cách chuyển đổi SLL sang PHP
1 SLL = 0.003029 PHP
1 PHP = 330.10 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang PHP:
15 SLL = 15 × 0.003029 PHP = 0.045441 PHP