Chuyển đổi SLL sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi SLL [Sierra Leonean Leone] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi SLL sang ILS
| SLL [Sierra Leonean Leone] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 SLL | 0.000001 ILS |
| 0.10 SLL | 0.000015 ILS |
| 1 SLL | 0.000145 ILS |
| 2 SLL | 0.000290 ILS |
| 3 SLL | 0.000435 ILS |
| 5 SLL | 0.000726 ILS |
| 10 SLL | 0.001451 ILS |
| 20 SLL | 0.002902 ILS |
| 50 SLL | 0.007256 ILS |
| 100 SLL | 0.0145 ILS |
| 1000 SLL | 0.1451 ILS |
Cách chuyển đổi SLL sang ILS
1 SLL = 0.000145 ILS
1 ILS = 6891 SLL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 SLL sang ILS:
15 SLL = 15 × 0.000145 ILS = 0.002177 ILS