Chuyển đổi RSD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi RSD sang UZS
| RSD [Serbian Dinar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 1.14 UZS |
| 0.10 RSD | 11.35 UZS |
| 1 RSD | 113.53 UZS |
| 2 RSD | 227.07 UZS |
| 3 RSD | 340.60 UZS |
| 5 RSD | 567.67 UZS |
| 10 RSD | 1135 UZS |
| 20 RSD | 2271 UZS |
| 50 RSD | 5677 UZS |
| 100 RSD | 11353 UZS |
| 1000 RSD | 113535 UZS |
Cách chuyển đổi RSD sang UZS
1 RSD = 113.53 UZS
1 UZS = 0.008808 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang UZS:
15 RSD = 15 × 113.53 UZS = 1703 UZS