Chuyển đổi RSD sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi RSD sang UZS
| RSD [Serbian Dinar] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 1.16 UZS |
| 0.10 RSD | 11.56 UZS |
| 1 RSD | 115.57 UZS |
| 2 RSD | 231.14 UZS |
| 3 RSD | 346.71 UZS |
| 5 RSD | 577.85 UZS |
| 10 RSD | 1156 UZS |
| 20 RSD | 2311 UZS |
| 50 RSD | 5779 UZS |
| 100 RSD | 11557 UZS |
| 1000 RSD | 115570 UZS |
Cách chuyển đổi RSD sang UZS
1 RSD = 115.57 UZS
1 UZS = 0.008653 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang UZS:
15 RSD = 15 × 115.57 UZS = 1734 UZS