Chuyển đổi RSD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi RSD sang UAH
| RSD [Serbian Dinar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.004310 UAH |
| 0.10 RSD | 0.0431 UAH |
| 1 RSD | 0.4310 UAH |
| 2 RSD | 0.8620 UAH |
| 3 RSD | 1.29 UAH |
| 5 RSD | 2.15 UAH |
| 10 RSD | 4.31 UAH |
| 20 RSD | 8.62 UAH |
| 50 RSD | 21.55 UAH |
| 100 RSD | 43.10 UAH |
| 1000 RSD | 430.98 UAH |
Cách chuyển đổi RSD sang UAH
1 RSD = 0.430976 UAH
1 UAH = 2.32 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang UAH:
15 RSD = 15 × 0.430976 UAH = 6.46 UAH