Chuyển đổi RSD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi RSD sang UAH
| RSD [Serbian Dinar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.004388 UAH |
| 0.10 RSD | 0.0439 UAH |
| 1 RSD | 0.4388 UAH |
| 2 RSD | 0.8777 UAH |
| 3 RSD | 1.32 UAH |
| 5 RSD | 2.19 UAH |
| 10 RSD | 4.39 UAH |
| 20 RSD | 8.78 UAH |
| 50 RSD | 21.94 UAH |
| 100 RSD | 43.88 UAH |
| 1000 RSD | 438.84 UAH |
Cách chuyển đổi RSD sang UAH
1 RSD = 0.438838 UAH
1 UAH = 2.28 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang UAH:
15 RSD = 15 × 0.438838 UAH = 6.58 UAH