Chuyển đổi RSD sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi RSD sang CNH
| RSD [Serbian Dinar] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.000660 CNH |
| 0.10 RSD | 0.006600 CNH |
| 1 RSD | 0.0660 CNH |
| 2 RSD | 0.1320 CNH |
| 3 RSD | 0.1980 CNH |
| 5 RSD | 0.3300 CNH |
| 10 RSD | 0.6600 CNH |
| 20 RSD | 1.32 CNH |
| 50 RSD | 3.30 CNH |
| 100 RSD | 6.60 CNH |
| 1000 RSD | 66.00 CNH |
Cách chuyển đổi RSD sang CNH
1 RSD = 0.066005 CNH
1 CNH = 15.15 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang CNH:
15 RSD = 15 × 0.066005 CNH = 0.990074 CNH