Chuyển đổi RSD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi RSD sang NPR
| RSD [Serbian Dinar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.0150 NPR |
| 0.10 RSD | 0.1502 NPR |
| 1 RSD | 1.50 NPR |
| 2 RSD | 3.00 NPR |
| 3 RSD | 4.51 NPR |
| 5 RSD | 7.51 NPR |
| 10 RSD | 15.02 NPR |
| 20 RSD | 30.04 NPR |
| 50 RSD | 75.11 NPR |
| 100 RSD | 150.22 NPR |
| 1000 RSD | 1502 NPR |
Cách chuyển đổi RSD sang NPR
1 RSD = 1.50 NPR
1 NPR = 0.665693 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang NPR:
15 RSD = 15 × 1.50 NPR = 22.53 NPR