Chuyển đổi RSD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi RSD sang NPR
| RSD [Serbian Dinar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.0145 NPR |
| 0.10 RSD | 0.1452 NPR |
| 1 RSD | 1.45 NPR |
| 2 RSD | 2.90 NPR |
| 3 RSD | 4.36 NPR |
| 5 RSD | 7.26 NPR |
| 10 RSD | 14.52 NPR |
| 20 RSD | 29.04 NPR |
| 50 RSD | 72.60 NPR |
| 100 RSD | 145.20 NPR |
| 1000 RSD | 1452 NPR |
Cách chuyển đổi RSD sang NPR
1 RSD = 1.45 NPR
1 NPR = 0.688703 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang NPR:
15 RSD = 15 × 1.45 NPR = 21.78 NPR