Chuyển đổi RSD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi RSD sang ISK
| RSD [Serbian Dinar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.0116 ISK |
| 0.10 RSD | 0.1158 ISK |
| 1 RSD | 1.16 ISK |
| 2 RSD | 2.32 ISK |
| 3 RSD | 3.47 ISK |
| 5 RSD | 5.79 ISK |
| 10 RSD | 11.58 ISK |
| 20 RSD | 23.16 ISK |
| 50 RSD | 57.89 ISK |
| 100 RSD | 115.78 ISK |
| 1000 RSD | 1158 ISK |
Cách chuyển đổi RSD sang ISK
1 RSD = 1.16 ISK
1 ISK = 0.863733 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang ISK:
15 RSD = 15 × 1.16 ISK = 17.37 ISK