Chuyển đổi RSD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi RSD sang HRK
| RSD [Serbian Dinar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.000642 HRK |
| 0.10 RSD | 0.006420 HRK |
| 1 RSD | 0.0642 HRK |
| 2 RSD | 0.1284 HRK |
| 3 RSD | 0.1926 HRK |
| 5 RSD | 0.3210 HRK |
| 10 RSD | 0.6420 HRK |
| 20 RSD | 1.28 HRK |
| 50 RSD | 3.21 HRK |
| 100 RSD | 6.42 HRK |
| 1000 RSD | 64.20 HRK |
Cách chuyển đổi RSD sang HRK
1 RSD = 0.064202 HRK
1 HRK = 15.58 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang HRK:
15 RSD = 15 × 0.064202 HRK = 0.963034 HRK