Chuyển đổi RSD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi RSD sang CLF
| RSD [Serbian Dinar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.000002 CLF |
| 0.10 RSD | 0.000024 CLF |
| 1 RSD | 0.000238 CLF |
| 2 RSD | 0.000475 CLF |
| 3 RSD | 0.000713 CLF |
| 5 RSD | 0.001188 CLF |
| 10 RSD | 0.002376 CLF |
| 20 RSD | 0.004753 CLF |
| 50 RSD | 0.0119 CLF |
| 100 RSD | 0.0238 CLF |
| 1000 RSD | 0.2376 CLF |
Cách chuyển đổi RSD sang CLF
1 RSD = 0.000238 CLF
1 CLF = 4208 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang CLF:
15 RSD = 15 × 0.000238 CLF = 0.003565 CLF