Chuyển đổi RSD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi RSD sang STD
| RSD [Serbian Dinar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 2.12 STD |
| 0.10 RSD | 21.19 STD |
| 1 RSD | 211.95 STD |
| 2 RSD | 423.90 STD |
| 3 RSD | 635.85 STD |
| 5 RSD | 1060 STD |
| 10 RSD | 2119 STD |
| 20 RSD | 4239 STD |
| 50 RSD | 10597 STD |
| 100 RSD | 21195 STD |
| 1000 RSD | 211949 STD |
Cách chuyển đổi RSD sang STD
1 RSD = 211.95 STD
1 STD = 0.004718 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang STD:
15 RSD = 15 × 211.95 STD = 3179 STD