Chuyển đổi RSD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi RSD sang STD
| RSD [Serbian Dinar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 2.19 STD |
| 0.10 RSD | 21.91 STD |
| 1 RSD | 219.12 STD |
| 2 RSD | 438.23 STD |
| 3 RSD | 657.35 STD |
| 5 RSD | 1096 STD |
| 10 RSD | 2191 STD |
| 20 RSD | 4382 STD |
| 50 RSD | 10956 STD |
| 100 RSD | 21912 STD |
| 1000 RSD | 219117 STD |
Cách chuyển đổi RSD sang STD
1 RSD = 219.12 STD
1 STD = 0.004564 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang STD:
15 RSD = 15 × 219.12 STD = 3287 STD