Chuyển đổi RSD sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RSD [Serbian Dinar] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
RSD
Định nghĩa: RSD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Serbia.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi RSD sang IQD
| RSD [Serbian Dinar] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 RSD | 0.1440 IQD |
| 0.10 RSD | 1.44 IQD |
| 1 RSD | 14.40 IQD |
| 2 RSD | 28.81 IQD |
| 3 RSD | 43.21 IQD |
| 5 RSD | 72.02 IQD |
| 10 RSD | 144.05 IQD |
| 20 RSD | 288.10 IQD |
| 50 RSD | 720.25 IQD |
| 100 RSD | 1440 IQD |
| 1000 RSD | 14405 IQD |
Cách chuyển đổi RSD sang IQD
1 RSD = 14.40 IQD
1 IQD = 0.069421 RSD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RSD sang IQD:
15 RSD = 15 × 14.40 IQD = 216.07 IQD