Chuyển đổi MDL sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MDL sang UGX
| MDL [Moldovan Leu] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 2.32 UGX |
| 0.10 MDL | 23.23 UGX |
| 1 MDL | 232.31 UGX |
| 2 MDL | 464.61 UGX |
| 3 MDL | 696.92 UGX |
| 5 MDL | 1162 UGX |
| 10 MDL | 2323 UGX |
| 20 MDL | 4646 UGX |
| 50 MDL | 11615 UGX |
| 100 MDL | 23231 UGX |
| 1000 MDL | 232307 UGX |
Cách chuyển đổi MDL sang UGX
1 MDL = 232.31 UGX
1 UGX = 0.004305 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang UGX:
15 MDL = 15 × 232.31 UGX = 3485 UGX