Chuyển đổi MDL sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MDL sang UGX
| MDL [Moldovan Leu] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 2.27 UGX |
| 0.10 MDL | 22.66 UGX |
| 1 MDL | 226.65 UGX |
| 2 MDL | 453.30 UGX |
| 3 MDL | 679.95 UGX |
| 5 MDL | 1133 UGX |
| 10 MDL | 2266 UGX |
| 20 MDL | 4533 UGX |
| 50 MDL | 11332 UGX |
| 100 MDL | 22665 UGX |
| 1000 MDL | 226648 UGX |
Cách chuyển đổi MDL sang UGX
1 MDL = 226.65 UGX
1 UGX = 0.004412 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang UGX:
15 MDL = 15 × 226.65 UGX = 3400 UGX