Chuyển đổi MDL sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi MDL sang AFN
| MDL [Moldovan Leu] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.0360 AFN |
| 0.10 MDL | 0.3603 AFN |
| 1 MDL | 3.60 AFN |
| 2 MDL | 7.21 AFN |
| 3 MDL | 10.81 AFN |
| 5 MDL | 18.02 AFN |
| 10 MDL | 36.03 AFN |
| 20 MDL | 72.07 AFN |
| 50 MDL | 180.16 AFN |
| 100 MDL | 360.33 AFN |
| 1000 MDL | 3603 AFN |
Cách chuyển đổi MDL sang AFN
1 MDL = 3.60 AFN
1 AFN = 0.277525 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang AFN:
15 MDL = 15 × 3.60 AFN = 54.05 AFN