Chuyển đổi MDL sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MDL sang ERN
| MDL [Moldovan Leu] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.008342 ERN |
| 0.10 MDL | 0.0834 ERN |
| 1 MDL | 0.8342 ERN |
| 2 MDL | 1.67 ERN |
| 3 MDL | 2.50 ERN |
| 5 MDL | 4.17 ERN |
| 10 MDL | 8.34 ERN |
| 20 MDL | 16.68 ERN |
| 50 MDL | 41.71 ERN |
| 100 MDL | 83.42 ERN |
| 1000 MDL | 834.22 ERN |
Cách chuyển đổi MDL sang ERN
1 MDL = 0.834221 ERN
1 ERN = 1.20 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang ERN:
15 MDL = 15 × 0.834221 ERN = 12.51 ERN