Chuyển đổi MDL sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MDL [Moldovan Leu] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MDL sang ERN
| MDL [Moldovan Leu] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MDL | 0.008656 ERN |
| 0.10 MDL | 0.0866 ERN |
| 1 MDL | 0.8656 ERN |
| 2 MDL | 1.73 ERN |
| 3 MDL | 2.60 ERN |
| 5 MDL | 4.33 ERN |
| 10 MDL | 8.66 ERN |
| 20 MDL | 17.31 ERN |
| 50 MDL | 43.28 ERN |
| 100 MDL | 86.56 ERN |
| 1000 MDL | 865.57 ERN |
Cách chuyển đổi MDL sang ERN
1 MDL = 0.865570 ERN
1 ERN = 1.16 MDL
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MDL sang ERN:
15 MDL = 15 × 0.865570 ERN = 12.98 ERN